stubbing
stubbing nghĩa là sự vấp phải, sự đụng gót chân
Các nghĩa
-
sự vấp phải, sự đụng gót chân
The act by which something is stubbed.
Dạng khác
- stubbings plural
stubbing nghĩa là sự vấp phải, sự đụng gót chân
sự vấp phải, sự đụng gót chân
The act by which something is stubbed.