striped
striped /stɹaɪpt/ nghĩa là có sọc, kẻ sọc
Các nghĩa
-
có sọc, kẻ sọc
Having stripes, decorated or marked with bands differing in color.
Jim is the boy in the striped polo.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn