← Từ điển

striga

C2 noun

striga nghĩa là lông cứng, vảy cứng

Các nghĩa

  1. lông cứng, vảy cứng

    A sharp bristle or hair-like scale.

  2. vệt, sọc

    A stripe or stria.

  3. rãnh (của cột)

    The flute of a column.

Dạng khác