← Từ điển

strategize

C1 verb

strategize /ˈstɹætəd͡ʒaɪz/ nghĩa là hoạch định chiến lược

Các nghĩa

  1. hoạch định chiến lược

    To formulate a strategy.

    british · english · oxford · us

    Silence allows you time to reflect and strategize.

Dạng khác