straggly
straggly nghĩa là rối loạn, lộn xộn
Các nghĩa
-
rối loạn, lộn xộn
Spread around in a chaotic and disorganized manner.
-
không thẳng hàng, không thành hàng
Not arranged in a line.
Dạng khác
- stragglier comparative
- straggliest superlative
straggly nghĩa là rối loạn, lộn xộn
rối loạn, lộn xộn
Spread around in a chaotic and disorganized manner.
không thẳng hàng, không thành hàng
Not arranged in a line.