← Từ điển
stoppered
C2
adj
stoppered
nghĩa là
có nút, được đậy nút
Các nghĩa
có nút, được đậy nút
Fitted with a stopper
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi