← Từ điển

stope

C2 verb

stope [stoʊp] nghĩa là đào bậc (trong hầm mỏ)

Các nghĩa

  1. đào bậc (trong hầm mỏ)

    To excavate in the form of stopes.

  2. lấp đất đá thải (vào khoang đã khai thác)

    To fill in with rubbish, as a space from which the ore has been worked out.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối