← Từ điển

stones

A2 noun

stones /stoʊnz/ nghĩa là hòn dái

Các nghĩa

  1. hòn dái

    Testicles; balls.

    slang

    Those who live in glass houses should not throw stones.

    I told him not to throw stones.

    A boy was throwing stones at the dog.

  2. sự can đảm

    Courage.

    slang

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ