← Từ điển

stomached

C2 adj

stomached nghĩa là có dạ dày (với số lượng hoặc loại cụ thể)

Các nghĩa

  1. có dạ dày (với số lượng hoặc loại cụ thể)

    Having a specified number or kind of stomach.

    in-compounds · not-comparable