stocktaking
stocktaking nghĩa là kiểm kê hàng hóa
Các nghĩa
-
kiểm kê hàng hóa
the act of taking an inventory of merchandise etc.
-
đánh giá lại tình hình hoặc triển vọng
the reappraisal of a situation or of one's prospects
Dạng khác
- stocktakings plural