stocked
stocked nghĩa là đã nhập hàng, có sẵn hàng
Các nghĩa
-
đã nhập hàng, có sẵn hàng
Having been replenished with stock.
a well-stocked fridge
stocked nghĩa là đã nhập hàng, có sẵn hàng
đã nhập hàng, có sẵn hàng
Having been replenished with stock.
a well-stocked fridge