← Từ điển

stitching

C1 noun

stitching /ˈstɪt͡ʃɪŋ/ nghĩa là đường khâu, mũi khâu

Các nghĩa

  1. đường khâu, mũi khâu

    Stitches, collectively.

    countable · uncountable

    The stitching is coming undone on this shirt.

  2. xung đột z (đồ họa máy tính)

    Synonym of z-fighting.

    uncountable

Dạng khác