stitching
stitching /ˈstɪt͡ʃɪŋ/ nghĩa là đường khâu, mũi khâu
Các nghĩa
-
đường khâu, mũi khâu
Stitches, collectively.
The stitching is coming undone on this shirt.
-
xung đột z (đồ họa máy tính)
Synonym of z-fighting.
Dạng khác
- stitchings plural
stitching /ˈstɪt͡ʃɪŋ/ nghĩa là đường khâu, mũi khâu
đường khâu, mũi khâu
Stitches, collectively.
The stitching is coming undone on this shirt.
xung đột z (đồ họa máy tính)
Synonym of z-fighting.