← Từ điển

stinging

C1 adj

stinging /ˈstɪŋɪŋ/ nghĩa là có ngòi đốt

Các nghĩa

  1. có ngòi đốt

    Having the capacity to sting.

    stinging nettles

  2. chua cay, nhức nhối

    Precise and hurtful.

    figuratively

    a stinging indictment of the American prison system

Dạng khác