stim
stim /stɪm/ nghĩa là kích thích giác quan
Các nghĩa
-
kích thích giác quan
Sensory stimulation.
-
hành vi tự kích thích lặp đi lặp lại
Any repetitive self-stimulatory behavior (e.g. hand flapping, head banging, repeating noises or words), frequent in autistic people.
-
thuốc kích thích buồng trứng sản xuất trứng
Any drug that stimulates a woman's ovaries to produce eggs.
Dạng khác
- stims plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn