← Từ điển

stigmatized

C2 adj

stigmatized nghĩa là bị kỳ thị, bị coi là kẻ bị ruồng bỏ

Các nghĩa

  1. bị kỳ thị, bị coi là kẻ bị ruồng bỏ

    Subject to a stigma; marked as an outcast.

    Why is masturbation so stigmatized?

  2. mang dấu thánh

    Bearing the stigmata.

Dạng khác