stickle
stickle /ˈstɪk(ə)l/ nghĩa là dốc đứng; cao; hiểm trở
Các nghĩa
-
dốc đứng; cao; hiểm trở
Steep; high; inaccessible.
-
dâng cao (nước sông); cuồn cuộn; chảy xiết
High, as the water of a river; swollen; sweeping; rapid.
Dạng khác
- more stickle comparative
- most stickle superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ