stickle
stickle /ˈstɪk(ə)l/ nghĩa là cố chấp phản đối, bắt bẻ chuyện vặt
Các nghĩa
-
cố chấp phản đối, bắt bẻ chuyện vặt
To raise objections; to argue stubbornly, especially over minor or trivial matters.
Dạng khác
- stickles present, singular, third-person
- stickling participle, present
- stickled participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ