← Từ điển

stickle

C2 verb

stickle /ˈstɪk(ə)l/ nghĩa là cố chấp phản đối, bắt bẻ chuyện vặt

Các nghĩa

  1. cố chấp phản đối, bắt bẻ chuyện vặt

    To raise objections; to argue stubbornly, especially over minor or trivial matters.

    uk · dialectal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ