← Từ điển
sternotomy
C2
noun
sternotomy
nghĩa là
rạch xương ức
Các nghĩa
rạch xương ức
An incision into the sternum.
Dạng khác
sternotomies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi