← Từ điển
stenciling
C2
noun
stenciling
nghĩa là
tác phẩm in khuôn tô
Các nghĩa
tác phẩm in khuôn tô
A work produced using a stencil.
Dạng khác
stencilings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi