← Từ điển

steller

C2 noun

steller /ˈstɛləɹ/ nghĩa là bò biển Steller (loài đã tuyệt chủng)

Các nghĩa

  1. bò biển Steller (loài đã tuyệt chủng)

    Steller's sea cow, an extinct sirenian.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ