stein
Các nghĩa
-
cốc đựng bia (bằng gốm hoặc thủy tinh)
A beer mug, usually made of ceramic or glass.
A gnome-size German civilian with a red von Hindenburg mustache is dispensing steins of what looks to be mostly head.
Dạng khác
- steins plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có