staving
staving nghĩa là vỏ bọc bằng các thanh gỗ (đặc biệt quanh bánh xe nước)
Các nghĩa
-
vỏ bọc bằng các thanh gỗ (đặc biệt quanh bánh xe nước)
A casing or lining of staves, especially one encircling a water wheel.
Dạng khác
- stavings plural
staving nghĩa là vỏ bọc bằng các thanh gỗ (đặc biệt quanh bánh xe nước)
vỏ bọc bằng các thanh gỗ (đặc biệt quanh bánh xe nước)
A casing or lining of staves, especially one encircling a water wheel.