← Từ điển

state

A2 verb

Các nghĩa

  1. tuyên bố, khẳng định

    To declare to be a fact.

    transitive

    He stated that he was willing to help.

  2. trình bày, nêu rõ

    To make known.

    transitive

    State your intentions.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối