← Từ điển

start

A1 noun
gen [sta̠ɹ̠t̚]

Các nghĩa

  1. phần nhô ra

    An instance of starting.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn