← Từ điển

Starlite

C2 noun

Starlite nghĩa là vật liệu chịu nhiệt cực cao, có khả năng cách nhiệt

Các nghĩa

  1. vật liệu chịu nhiệt cực cao, có khả năng cách nhiệt

    An intumescent material said to be able to withstand and insulate from extreme heat.

    uncountable