starey
gen /ˈstɛɹ.i/
starey /ˈstɛɚ.i/ nghĩa là nhìn chằm chằm
Các nghĩa
-
nhìn chằm chằm
Characterized by staring.
Dạng khác
- starier comparative
- stariest superlative
starey /ˈstɛɚ.i/ nghĩa là nhìn chằm chằm
nhìn chằm chằm
Characterized by staring.