← Từ điển

starched

C2 adj

starched nghĩa là đã hồ bột

Các nghĩa

  1. đã hồ bột

    Of a garment: having had starch applied.

  2. cứng nhắc, nghi thức

    Stiff, formal, rigid; prim and proper.

    ‘[…] CD is a fair-enough scholar but starched like my grand-daddy’s collar.’

Dạng khác