← Từ điển
stapling
C2
noun
stapling
nghĩa là
sự ghim, sự dập ghim
Các nghĩa
sự ghim, sự dập ghim
The act by which something is stapled.
Dạng khác
staplings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi