← Từ điển

stank

C1 noun
us /stæŋk/gen /stæŋk/

stank /staŋk/ nghĩa là ao, vũng nước

Các nghĩa

  1. ao, vũng nước

    Water retained by an embankment; a pool of water.

    uk · dialectal

    The house stank.

    Sami's room stank.

    Sami's towels stank.

  2. đập, đê ngăn nước

    A dam or mound to stop water.

    uk · dialectal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối