stank
us /stæŋk/gen /stæŋk/
stank /staŋk/ nghĩa là ao, vũng nước
Các nghĩa
-
ao, vũng nước
Water retained by an embankment; a pool of water.
The house stank.
Sami's room stank.
Sami's towels stank.
-
đập, đê ngăn nước
A dam or mound to stop water.
Dạng khác
- stanks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối