← Từ điển

stane

C2 noun

stane /steɪn/ nghĩa là đá (dạng cổ hoặc địa phương của 'stone')

Các nghĩa

  1. đá (dạng cổ hoặc địa phương của 'stone')

    A dialectal or obsolete form of stone.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có