← Từ điển
stander
C2
noun
/ˈstændɚ/
stander
/ˈstændɚ/
nghĩa là
người đứng
Các nghĩa
người đứng
One who stands.
Dạng khác
standers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi