stale
Các nghĩa
-
đồ cũ, đồ ôi thiu
A stalemate; a stalemated game.
They stand at a stay; Like a Stale at Chesse, where it is no Mate, but yet the Game cannot stirre.
Dạng khác
- stales plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn