← Từ điển

stale

B2 noun

Các nghĩa

  1. đồ cũ, đồ ôi thiu

    Something stale; a loaf of bread or the like that is no longer fresh.

    colloquial

    Frayed-looking sweet-cakes...bought as ‘stales’ from the baker.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn