stale
Các nghĩa
-
đồ cũ, đồ ôi thiu
Something stale; a loaf of bread or the like that is no longer fresh.
Frayed-looking sweet-cakes...bought as ‘stales’ from the baker.
Dạng khác
- stales plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn