← Từ điển

stainer

C2 noun

stainer /ˈsteɪnɚ/ nghĩa là chất làm bẩn, chất gây vết ố

Các nghĩa

  1. chất làm bẩn, chất gây vết ố

    Something that stains.

  2. kẻ làm ô uế, kẻ làm hoen ố

    One who stains or tarnishes.

  3. thợ nhuộm màu (gỗ, vải...)

    A workman who applies a stain to wood, etc.

Dạng khác