staid
staid /steɪd/ nghĩa là đứng đắn, nghiêm túc, chững chạc
Các nghĩa
-
đứng đắn, nghiêm túc, chững chạc
Not capricious or impulsive; sedate, serious, sober.
Put thy ſelfe / Into a hauiour of leſſe feare, ere wildneſſe / Vanquiſh my ſtayder Senſes.
Dạng khác
- staider comparative
- staidest superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ