← Từ điển

Stace

C1 name

Stace /steɪs/ nghĩa là tên gọi thân mật của Stacey

Các nghĩa

  1. tên gọi thân mật của Stacey

    A diminutive of the female given name Stacey.

  2. họ Stace

    A surname.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối