Stace
Stace /steɪs/ nghĩa là tên gọi thân mật của Stacey
Các nghĩa
-
tên gọi thân mật của Stacey
A diminutive of the female given name Stacey.
-
họ Stace
A surname.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Stace /steɪs/ nghĩa là tên gọi thân mật của Stacey
tên gọi thân mật của Stacey
A diminutive of the female given name Stacey.
họ Stace
A surname.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối