← Từ điển
squits
C2
noun
squits
nghĩa là
bệnh tiêu chảy
Các nghĩa
bệnh tiêu chảy
diarrhoea.
uk · colloquial · plural · plural-only
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi