← Từ điển

squit

C2 verb

squit nghĩa là ngắt kết nối (máy chủ IRC) khỏi mạng

Các nghĩa

  1. ngắt kết nối (máy chủ IRC) khỏi mạng

    To disconnect (an IRC server) from a network.

    internet · transitive

Dạng khác