squidge
squidge /skwɪd͡ʒ/ nghĩa là khe hẹp; sự ép, sự nén
Các nghĩa
-
khe hẹp; sự ép, sự nén
A tight space; squeeze.
If we go into the elevator too, it'll be a bit of a squidge.
-
hành động nháy mắt bằng dụng cụ bắn bi (squidger)
The act of firing a wink with a squidger.
Dạng khác
- squidges plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ