← Từ điển

squelched

C2 adj

squelched /ˈskwɛlt͡ʃt/ nghĩa là bị dập tắt, bị chặn đứng

Các nghĩa

  1. bị dập tắt, bị chặn đứng

    Having been squelched.

    We squelched across the muddy field.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn