squelched
squelched /ˈskwɛlt͡ʃt/ nghĩa là bị dập tắt, bị chặn đứng
Các nghĩa
-
bị dập tắt, bị chặn đứng
Having been squelched.
We squelched across the muddy field.
Dạng khác
- more squelched comparative
- most squelched superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn