squeal
us /skwil/
squeal /skwiːl/ nghĩa là tiếng thét, tiếng rít
Các nghĩa
-
tiếng thét, tiếng rít
A high-pitched sound, such as the scream of a child or a female person, or noisy worn-down brake pads.
Why do pigs squeal?
I'm going to make you squeal.
Boldi heard the squeal of brakes.
-
tiếng kêu eng éc
The cry of a pig.
Dạng khác
- squeals plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn