← Từ điển
squawking
B2
noun
squawking
nghĩa là
tiếng kêu quàng quạc
Các nghĩa
tiếng kêu quàng quạc
Squawk, the sound of a squawk.
Dạng khác
squawkings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi