← Từ điển

squall

C2 noun

squall /ˈskwɔːl/ nghĩa là cơn giông bất chợt

Các nghĩa

  1. cơn giông bất chợt

    A sudden storm, as found in a squall line.

    often

    It looks like there will be a squall this evening.

  2. dải giông

    A squall line, multicell line, or part of a squall line.

  3. tiếng thét, tiếng gào

    A loud cry or wail.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn