squall
squall /ˈskwɔːl/ nghĩa là cơn giông bất chợt
Các nghĩa
-
cơn giông bất chợt
A sudden storm, as found in a squall line.
It looks like there will be a squall this evening.
-
dải giông
A squall line, multicell line, or part of a squall line.
-
tiếng thét, tiếng gào
A loud cry or wail.
Dạng khác
- squalls plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn