← Từ điển
spymaster
C2
noun
spymaster
nghĩa là
trùm gián điệp
Các nghĩa
trùm gián điệp
The leader of a group of spies.
Dạng khác
spymasters
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi