spycraft
spycraft nghĩa là nghệ thuật gián điệp, kỹ năng gián điệp
Các nghĩa
-
nghệ thuật gián điệp, kỹ năng gián điệp
The skills and techniques employed by spies.
spycraft nghĩa là nghệ thuật gián điệp, kỹ năng gián điệp
nghệ thuật gián điệp, kỹ năng gián điệp
The skills and techniques employed by spies.