spurring
spurring nghĩa là sự thúc ngựa bằng đinh thúc
Các nghĩa
-
sự thúc ngựa bằng đinh thúc
An application of the spurs to a horse.
Dạng khác
- spurrings plural
spurring nghĩa là sự thúc ngựa bằng đinh thúc
sự thúc ngựa bằng đinh thúc
An application of the spurs to a horse.