← Từ điển

Spur

B2 noun

Spur nghĩa là cổ động viên/cầu thủ/huấn luyện viên của Tottenham

Các nghĩa

  1. cổ động viên/cầu thủ/huấn luyện viên của Tottenham

    someone connected with Tottenham Hotspur FC, as a fan, player, coach etc.

    I think tax cuts can spur growth.

    I think that tax cuts can spur growth.

    He says things on the spur of the moment.

Dạng khác