← Từ điển
spur
B2
noun
/spɝ/
gen
/speː/
Các nghĩa
dấu chân thú
The track of an animal, such as an otter; a spoor.
Dạng khác
spurs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi