← Từ điển

spume

C2 verb

spume /spjuːm/ nghĩa là sủi bọt

Các nghĩa

  1. sủi bọt

    To froth.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn