spume
spume /spjuːm/ nghĩa là sủi bọt
Các nghĩa
-
sủi bọt
To froth.
Dạng khác
- spumes present, singular, third-person
- spuming participle, present
- spumed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
spume /spjuːm/ nghĩa là sủi bọt
sủi bọt
To froth.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn