← Từ điển

spread

A2 verb
us /spɹid/

Các nghĩa

  1. trải ra, căng ra

    To speedread; to recite one's arguments at an extremely fast pace.

    intransitive · transitive

    You're assuming that if someone spreads they aren't a good orator. That's flawed logic.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn